Sign In
Email
We'll never share your email with anyone else.
Password
Forgot Password?
Loading...
Sign In
Or
Create Free Account
Reset Password
Enter your email address and we'll send you a link to reset your password.
Email
Loading...
Reset Password
Back to Sign In
Choose your language:
×
Bulgarian
bg
Chinese
zh
Czech
cs
Danish
da
Dutch; Flemish
nl
English
en
French
fr
Georgian
ka
German
de
Greek
el
Hungarian
hu
Indonesian
id
Italian
it
Korean
ko
Polish
pl
Portuguese
pt
Romanian
ro
Russian
ru
Serbian
sr
Slovak
sk
Spanish; Castilian
es
Swedish
sv
Thai
th
Turkish
tr
Ukrainian
uk
Uzbek
uz
Phim
Phổ Biến
Hiện đang Chơi
Top Xếp Hạng
Sắp Tới
Chương Trình Tivi
Phổ Biến
Top Xếp Hạng
TV Phát
Sóng Ngày Hôm Nay
Thể Loại
Phim Hành Động
Phim Phiêu Lưu
Phim Hoạt Hình
Phim Hài
Phim Hình Sự
Phim Tài Liệu
Phim Chính Kịch
Phim Gia Đình
Phim Giả Tượng
Phim Lịch Sử
Phim Kinh Dị
Phim Nhạc
Phim Bí Ẩn
Phim Lãng Mạn
Phim Khoa Học Viễn Tưởng
Chương Trình Truyền Hình
Phim Gây Cấn
Phim Chiến Tranh
Phim Miền Tây
Những Người Nổi Tiếng
Đăng Nhập
Ghi Danh
徐蝦
Tiểu sử
Được biết đến:
Acting
Sinh nhật:
Nơi Sinh:
Còn được Biết đến Như:
Chui Pak-Lam, Xu Bo-Lin, Tsui Ha, Hsu Hsi
Danh Sách Phim Của 徐蝦
0/10
飛賊金絲貓 (1967)
6.6/10
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ (1969)
7.294/10
Xà Hình Điêu Thủ (1978)
6.878/10
Độc Thủ Đại Hiệp Mới (1971)
6.878/10
Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh (1972)
6.859/10
Độc Thủ Đại Hiệp (1967)
6.352/10
Kim Yến Tử (1968)
7.15/10
Bảo Tiêu (1969)
6.75/10
鐵漢柔情 (1974)
7/10
女子跆拳群英會 (1975)
6.125/10
龍虎門 (1979)
5.844/10
Shen tui tie shan gong (1977)
5.667/10
冰雪情关英雄胆 (1983)
6.286/10
南拳北腿斗金狐 (1977)
0/10
色慾和尚 (1975)
5.7/10
Shatter (1974)
0/10
藍色夜總會 (1967)
6.464/10
Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng (1979)
6.5/10
大刺客 (1967)
6.045/10
惡客 (1972)
6.5/10
後生 (1975)
6.46/10
報仇 (1970)
6.824/10
Hiệp Khí Đạo (1972)
4.84/10
魔唇劫 (1991)
7.5/10
Túy quyền II (1994)
6.367/10
Tân Tinh Võ Môn 1 (1991)
8/10
龍形摩橋 (1980)
6.409/10
背叛師門 (1980)
6.813/10
神劍震江湖 (1967)
6.2/10
龍虎鬪 (1970)
6.2/10
Long Quyền (1979)
6.333/10
勝者為王 (1992)
6.559/10
Thiếu Lâm Song Hùng (1974)
0/10
飛俠神刀 (1971)
5.6/10
大盜歌王 (1969)
6.659/10
五毒天羅 (1976)
6.595/10
楚留香 (1977)
7/10
拳击小子 (1982)
9/10
師姐撞邪 (1986)
6.5/10
Võ Tòng (1972)
7.376/10
Túy quyền I (1978)
7.58/10
Chấp Pháp Tiên Phong (1986)
6.333/10
Thần Thám Song Hùng (1986)
5.714/10
怒火威龍 (1992)
7.085/10
豪俠 (1979)
8/10
喋血邊緣 (1991)
7/10
憤怒青年 (1973)
6.706/10
鷹爪鐵布衫 (1977)
7.1/10
Phá Giới (1977)
6.024/10
飛刀手 (1969)
10/10
辭郎洲 (1976)
6.875/10
圓月彎刀 (1979)
6.696/10
天下第一拳 (1972)
7/10
乾隆皇奇遇記 (1976)
7.235/10
Mộng Tỉnh Huyết Vị Đình (1991)
5.855/10
The Legend of the 7 Golden Vampires (1974)
5.553/10
油鬼子 (1976)
6/10
斷腸劍 (1967)
6.7/10
倚天屠龍記 (1978)
6.583/10
三少爺的劍 (1977)
6.767/10
鐵手無情 (1969)
5.824/10
十字鎖喉手 (1978)
6.222/10
蕭十一郎 (1978)
6.692/10
殺絕 (1978)
6.914/10
大決鬥 (1971)
6.636/10
遊俠兒 (1970)
6/10
中國超人 (1975)
6.786/10
笑傲江湖 (1978)
7.273/10
陆小凤传奇之绣花大盗 (1978)
6.063/10
南北獅王 (1981)
7/10
Tong shan meng hu (1974)
0/10
Tiao yu fan (1973)
5/10
雙拳道 (1973)
6.686/10
Hành Khất Đại Hiệp (1966)
0/10
大丈夫興騷寡婦 (1973)
5.553/10
油鬼子 (1976)
0/10
女黑俠木蘭花 (1966)
6.75/10
Những Anh Hùng Vô Danh (1971)
6.368/10
Thích Mã (1973)
6.594/10
Hoàng Gia Nữ Tướng (1990)
5.625/10
鐵金剛大破紫陽觀 (1974)
7.7/10
跆拳震九州 (1973)
6.639/10
天涯明月刀 (1976)
5.37/10
El Kárate, el Colt y el Impostor (1974)
6.083/10
Tứ Đại Thiên Vương (1972)
6.645/10
Thập Tam Thái Bảo (1970)
6.935/10
Thủy Hử Truyện (1972)
6.364/10
流星.蝴蝶.劍 (1976)
6.229/10
Song Hiệp (1971)
7.429/10
白玉老虎 (1977)
6.529/10
洪拳與詠春 (1974)
7.105/10
仇連環 (1972)
6.55/10
邊城三俠 (1966)
6.85/10
Thập Nhị Kim Bài (1970)
4.538/10
李小龍與我 (1976)
6.429/10
五虎將 (1974)
6.429/10
被迫 (1977)
6.625/10
一網打盡 (1974)